
Melbourne Victory FC (Youth)
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Michael Ghossaini #50Úc | Tiền đạo | 19 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kayne Razmovski #28Úc | Hậu vệ | 21 | - | 30/06/2026 |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 20 | - | 30/06/2026 | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
Alex Lee Úc | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |

Australia Victorian Division 1