
Latina Calcio
- Thành phốLatina
- Sức chứa6800
- Sân vận độngStadio Domenico Francioni
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Alessio Riccardi #10Ý | Tiền vệ | 25 | 0.81 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Antonio Cioffi #70Ý | Tiền đạo | 24 | 0.45 Triệu | 30/06/2023 |
![]() | Tiền đạo | 33 | 0.4 Triệu | 30/06/2023 |
![]() | Tiền đạo | 42 | 0.34 Triệu | 30/06/2018 |
![]() Luca Di Matteo #21Ý | Hậu vệ | 38 | 0.17 Triệu | 30/06/2017 |
![]() | Hậu vệ | 34 | 0.17 Triệu | --/--/---- |
| Thủ môn | 27 | 0.149 Triệu | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | 0.128 Triệu | 30/06/2018 | |
Diego Catasus #6Cuba | Tiền vệ | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Eduard Dutu Romania | Hậu vệ | 25 | 0.09 Triệu | 30/06/2023 |
Rodrigo De Ciancio #30Argentina | Tiền vệ | 31 | 0.09 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Luigi Carillo #33Ý | Hậu vệ | 30 | 0.066 Triệu | 30/06/2015 |
| Hậu vệ | 30 | 0.064 Triệu | 30/06/2019 | |
![]() Nelson Atiagli Ghana | Hậu vệ | 30 | 0.043 Triệu | --/--/---- |
![]() Marco Marchionni #32Ý | Tiền vệ | 46 | 0.043 Triệu | 30/06/2017 |
Atila Varga #2Slovakia | Hậu vệ | 30 | 0.021 Triệu | 30/06/2017 |
Adams Barry #16Pháp | Hậu vệ | 29 | 0.021 Triệu | --/--/---- |
Matteo Basti #1Ý | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Filippo Marenco #13Ý | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Antonello Vona #24Ý | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Giulio Parodi #32Ý | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Mattia Porro #3Ý | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
![]() Emanuele Gatto #23Ý | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Sonny DAngelo #27Ý | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Denis Hergheligiu Romania | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- | |
Youssouph Sylla #14Senegal | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- | |
Giacomo Parigi #97Ý | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Ferdinando Giuliano Argentina | Tiền đạo | 45 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |











