
Foggia
- Thành lập1920
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Thủ môn | 34 | 0.54 Triệu | --/--/---- |
![]() Mamadou Coulibaly #14Senegal | Tiền vệ | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
Michael Liguori #11Ý | Tiền đạo | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Andrea Danzi #8Ý | Tiền vệ | 27 | 0.45 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Alessio Buttaro #20Ý | Hậu vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
| Thủ môn | 35 | 0.315 Triệu | 30/06/2017 | |
![]() | Tiền vệ | 41 | 0.315 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Federico Magro #22Ý | Thủ môn | 21 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 41 | 0.27 Triệu | 30/06/2020 |
Felice D Amico #99Ý | Tiền vệ | 26 | 0.225 Triệu | 30/06/2024 |
| Tiền vệ | 24 | 0.22 Triệu | 20/06/2026 | |
![]() | Hậu vệ | 27 | 0.203 Triệu | 30/06/2023 |
![]() | Hậu vệ | 35 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Tiền vệ | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Albano Benjamin Bizzarri Argentina | Thủ môn | 49 | 0.18 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Ciro Panico #14Ý | Tiền vệ | 27 | 0.175 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Alexandru Borbei #27Romania | Thủ môn | 23 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
| Tiền vệ | 21 | 0.15 Triệu | --/--/---- | |
![]() Marco Oliva #24Ý | Tiền vệ | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 27 | 0.135 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Davide Petermann #25Ý | Tiền vệ | 32 | 0.068 Triệu | 30/06/2018 |
Kyllan Rame #29Pháp | Tiền vệ | 29 | 0.045 Triệu | 30/06/2020 |
Maxime Giron #3Pháp | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Manuel Marzupio #13Ý | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Eric Biasiol #24Croatia | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Cornelius Staver #25Moldova | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
Francesco Rizzo #98Ý | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Luca Nocerino #11Ý | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Pasquale Ciccone #42Ý | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Orazio Pazienza #47Ý | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |


















