
Monza
- Sân vận độngStadio Brianteo
- Thành lập1912
- Giá trị£46.75
- Tuổi trung bình25.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Andrea Colpani #28Ý | Tiền vệ | 27 | 9.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Matteo Pessina #32Ý | Tiền vệ | 29 | 6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Patrick Cutrone #10Ý | Tiền đạo | 28 | 6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dany Mota Carvalho #47Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 28 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 27 | 2.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Andrea Carboni #44Ý | Hậu vệ | 25 | 2.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Agustin Alvarez Martinez #25Uruguay | Tiền đạo | 25 | 2.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Valentin Antov #6Bulgaria | Hậu vệ | 26 | 2.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Eddy Kouadio #60Ý | Hậu vệ | 20 | 2.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ricardo Mangas #91Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 28 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Omari Nathan Forson #11Anh | Tiền đạo | 22 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Demba Ngagne Thiam #20Senegal | Thủ môn | 28 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Patrick Ciurria #26Ý | Tiền đạo | 31 | 1.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 1.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Nicolas Galazzi #23Ý | Tiền vệ | 26 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Andrea Petagna #37Ý | Tiền đạo | 31 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Giuseppe Caso #30Ý | Tiền vệ | 28 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Balde Diao Keita #17Senegal | Tiền đạo | 31 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Thủ môn | 25 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mirko Maric #9Croatia | Tiền đạo | 31 | 0.7 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Arvid Brorsson #2Thụy Điển | Hậu vệ | 27 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
Adam Bakoune #24Ý | Hậu vệ | 20 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Pedro Mba Obiang Avomo, Perico #14Guinea Xích đạo | Tiền vệ | 34 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Leonardo Colombo #21Ý | Tiền vệ | 21 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Andrea Vailati #12Ý | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Aljaz Strajnar #43Slovenia | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Samuele Capolupo #27Ý | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Saverio Domanico #33Ý | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Mathis Mout #52Ý | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

























