
Raja de Beni Mellal
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Ayoub Adila Ma Rốc | Tiền vệ | 30 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Abdessamad Niani #18Ma Rốc | Tiền vệ | 31 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Abderrahim Makran #9Ma Rốc | Tiền đạo | 32 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Ayoub Bouzidi #30Ma Rốc | Hậu vệ | 32 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Achraf Kouay #29Ma Rốc | Tiền đạo | 28 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Soufiane Lotfi #22Ma Rốc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Khalil Ajana United Arab Emirates | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Pepe Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Souhail Lemhamdi Ma Rốc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Ba Nyokhor Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Hassan Boulaabar Ma Rốc | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Kamal Salhi Ma Rốc | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Kamal Saalhi Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Radwan Al Karawi Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Kankonde Tshisungu #30Burundi | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Amine Charaf Ma Rốc | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Aymane Maghloub Ma Rốc | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
