
CAYB Club Athletic Youssoufia Berrechid
- Giá trị£3.08
- Tuổi trung bình28.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mourad Kaaouach #4Ma Rốc | Hậu vệ | 34 | 0.315 Triệu | --/--/---- |
Abdelkhalek Ait Ourehbi #15Ma Rốc | Tiền vệ | 32 | 0.315 Triệu | --/--/---- |
Mohamed Boujad #22Ma Rốc | Thủ môn | 38 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
Said Grada Ma Rốc | Tiền vệ | 39 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Ibrahim Najm Eddine #20Ma Rốc | Hậu vệ | 33 | 0.203 Triệu | --/--/---- |
Said Aoufir Ma Rốc | Tiền đạo | 33 | 0.203 Triệu | --/--/---- |
Assane Diabagate #23Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 35 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Imad Rqioui #11Ma Rốc | Tiền đạo | 39 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Mounir Mouknia #13Ma Rốc | Hậu vệ | 26 | 0.158 Triệu | --/--/---- |
Hamza Hsaini #20Ma Rốc | Tiền vệ | 34 | 0.158 Triệu | --/--/---- |
Houssine Chadli #12Ma Rốc | Thủ môn | 35 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Issam Benbouabdellah #55Ma Rốc | Hậu vệ | 29 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Imad Ahmout Ma Rốc | Tiền vệ | 35 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Mouhcine Naciri #91Ma Rốc | Tiền đạo | 35 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Youness Hawassi Ma Rốc | Tiền đạo | 42 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Hicham Taik #3Ma Rốc | Hậu vệ | 40 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Hamza Moussadak #26Ma Rốc | Hậu vệ | 32 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Oussama Chaibi Ma Rốc | Tiền vệ | 33 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Oussama El Ouattassi #24Ma Rốc | Hậu vệ | 30 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Ayoub Jiouki #28Ma Rốc | Tiền vệ | 0.068 Triệu | --/--/---- | |
Younes Naiym #5Ma Rốc | Tiền đạo | 28 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Atik Chihab #50Ma Rốc | Hậu vệ | 44 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Naoufal Zannane #15Ma Rốc | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Anas Addaoui #19Ma Rốc | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Oussama Chouaibi Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Reda Moussadek Ma Rốc | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Hamza El Houssini Ma Rốc | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Mohamed Rahali Ma Rốc | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Youssef Bouabid Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Youness Moukhlis #7Ma Rốc | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |

Cúp Quốc gia Ma-rốc