
OCK Olympique de Khouribga
- Giá trị£6.44
- Tuổi trung bình26.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Youssef Oggadi Ma Rốc | Hậu vệ | 38 | 0.63 Triệu | 30/06/2020 |
Ayoub Gaadaoui #28Ma Rốc | Tiền đạo | 35 | 0.248 Triệu | --/--/---- |
Oussama El Gareh #15Ma Rốc | Hậu vệ | 27 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Zakaria Al Ayoud #25Ma Rốc | Hậu vệ | 31 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Mohamed Douik #2Ma Rốc | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Muhammad Al Maghrabi Libya | Hậu vệ | 41 | - | --/--/---- |
Mohamed Loulida Ma Rốc | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 45 | - | --/--/---- |
Ibrahim Chahir Ma Rốc | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Ayman Awani Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Hassan Draichi Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Saad Al Mir Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Youssef Hakimi Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Zakaria Essafi Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Zuhair Al-Qatbi Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Abdelilah Amimi #9Ma Rốc | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |
Kader Bidimbou Congo | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Redouane Touami Ma Rốc | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Mohamed Kassou Ma Rốc | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Samir Ait Taleb Ma Rốc | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |


