
DHJ Difaa Hassani Jadidi
- Thành lập1956
- Giá trị£5.16
- Tuổi trung bình26.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Omar Jerrari Ma Rốc | Hậu vệ | 32 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
Marouane Lemzaouri #4Ma Rốc | Hậu vệ | 33 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
Youssef El Ghazoui Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ibrahim Idrissi Bouzidi #6Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | 0.325 Triệu | 30/06/2028 |
Youssef Michte #88Ma Rốc | Tiền vệ | 27 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Yassine Lamine #9Ma Rốc | Tiền đạo | 27 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Achraf El Idrissi #99Ma Rốc | Tiền vệ | 31 | 0.248 Triệu | --/--/---- |
Ahmed Marouane Bessak #1Ma Rốc | Thủ môn | 30 | 0.225 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yassine Fatine #20Ma Rốc | Hậu vệ | 30 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
![]() Babacar Niasse #30Mauritania | Thủ môn | 30 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Soufiane Abaaziz #23Ma Rốc | Hậu vệ | 28 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Hamza Malki #3Ma Rốc | Hậu vệ | 30 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hacen Moctar El Ide #18Mauritania | Tiền vệ | 29 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Oussama Benchchaoui #2Ma Rốc | Hậu vệ | 25 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Mohamed Bentarcha #14Ma Rốc | Hậu vệ | 28 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Abderrazak Ennakouss #17Ma Rốc | Tiền đạo | 25 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Houdaifa Jamaane #19Ma Rốc | Tiền vệ | 20 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
![]() Ayoub Ait Wahmane #16Ma Rốc | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
Haitam Azimi #61Ma Rốc | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Haytam Bentounsi Ma Rốc | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
![]() Hamza Malki #3Ma Rốc | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Abdoulaye Sanogo #5Mali | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Zakaria Oubraim #24Ma Rốc | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Aymane Takoua Ma Rốc | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Ayoub El Khafi #8Ma Rốc | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Mouad Mouchtanim #10Ma Rốc | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Anass Mostakime #12Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Aymen Riyane #13Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Mohamed Hilali #21Ma Rốc | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
El Id #28 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Al Hassan Al Eid Mauritania | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
![]() Imad Sabik #7Ma Rốc | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Yahya Hommane #29Ma Rốc | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Pape Diallo #55Senegal | Tiền đạo | 21 | - | 30/06/2028 |
![]() Abdellah Ziani #77Ma Rốc | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
![]() Romuald Dacosta #80Senegal | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
![]() Achraf Idrissi #99Ma Rốc | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |

Rui Almeida




















