
Maghreb Fez
- Giá trị£10.54
- Tuổi trung bình26.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Salaheddine Chihab #16Ma Rốc | Thủ môn | 33 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kevin Yamga #17Pháp | Tiền đạo | 30 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
Achraf Harmach #8Ma Rốc | Tiền vệ | 33 | 0.55 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Khalid Baba #68Ma Rốc | Tiền đạo | 26 | 0.55 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Afsal Hamza #2Ma Rốc | Tiền vệ | 30 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Anas Tahiri #19Ma Rốc | Tiền vệ | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Soufiane Benjdida #9Ma Rốc | Tiền đạo | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Soulyman Allouch #11Hà Lan | Tiền đạo | 24 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Saad Ait Khorsa #4Ma Rốc | Hậu vệ | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ait Allah Hamza #22Ma Rốc | Hậu vệ | 26 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Driss El Jabali #32Ma Rốc | Hậu vệ | 28 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Kabelo Seakanyeng #7Botswana | Tiền vệ | 33 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() El Habib Brija #27Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 28 | 0.325 Triệu | --/--/---- |
![]() Amine Oudrhiri Idrissi #95Ma Rốc | Tiền vệ | 34 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Reda Mhannaoui #15Ma Rốc | Hậu vệ | 27 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Benjamin Tanimu #28Nigeria | Hậu vệ | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Oussama Nourdine #6Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | 0.225 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ayman Chabani #5Ma Rốc | Hậu vệ | 28 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Youssef Dalouzi #77Ma Rốc | Tiền đạo | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marouane Ouhrou #21Ma Rốc | Hậu vệ | 24 | 0.175 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adil Rhaili #13Ma Rốc | Hậu vệ | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Nizar Guessous #23Ma Rốc | Tiền vệ | 23 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Mouad Hmamouchi Ma Rốc | Tiền đạo | 23 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
![]() Oussama Errahmany #12Ma Rốc | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Oussama Moudam #33Ma Rốc | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Walid Laghrissi Ma Rốc | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
![]() Salah Ghedamsi #20Tunisia | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
![]() Salaheddine Faiz #66Ma Rốc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Mohamed Loumim #24Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() Adam Brika #26Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Akram Khlifi #36Ma Rốc | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Othman Sbika Ma Rốc | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Hamza Oukaili Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Cheikhna Semega Mauritania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Zakaria Allaoui #17Ma Rốc | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Bi Djessan #90Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 23 | - | 30/06/2028 |
























