- Thành lập1937
- Giá trị£16.57
- Tuổi trung bình25.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Hakim Ziyech #7Ma Rốc | Tiền đạo | 33 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ayman El Wafi #5Ma Rốc | Hậu vệ | 22 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() El Mehdi Benabid #16Ma Rốc | Thủ môn | 28 | 1.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Moises Paniagua #20Bolivia | Tiền đạo | 19 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Mohamed Moufid #2Ma Rốc | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Attiyat allah Yahia #25Ma Rốc | Hậu vệ | 31 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jabrane Yahya #56Ma Rốc | Tiền vệ | 35 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ben Yedder Wissam #9Pháp | Tiền đạo | 36 | 0.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mohamed Bouchouari #34Bỉ | Hậu vệ | 26 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abdelghafour Lamirat Ma Rốc | Tiền vệ | 29 | 0.55 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ramiro Vaca #10Bolivia | Tiền vệ | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Arthur Wenderrosky Sanches #21Brazil | Tiền vệ | 21 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Naim Byar #32Ma Rốc | Tiền vệ | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2030 |
El Hassouni Aymane Ma Rốc | Tiền vệ | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hamza Hannouri #29Ma Rốc | Tiền đạo | 28 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
Abdelali Mhamdi #1Ma Rốc | Thủ môn | 35 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Aboulfath Amine #4Ma Rốc | Hậu vệ | 29 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Walid Sabbar #6Ma Rốc | Tiền vệ | 30 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pedro Henrique de Assis Brazil | Tiền vệ | 22 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hamza Elowasti #18Ma Rốc | Tiền đạo | 31 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Salah Moussadak #13Ma Rốc | Hậu vệ | 28 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Guilherme Ferreira de Oliveira #14Brazil | Hậu vệ | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tumisang Orebonye Botswana | Tiền đạo | 30 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Zouhair El Moutaraji #77Ma Rốc | Tiền đạo | 30 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
Mohammed El Jadidi Ma Rốc | Hậu vệ | 22 | 0.225 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Walid Nassi #28Ma Rốc | Tiền đạo | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Nordin Amrabat #11Ma Rốc | Tiền đạo | 39 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 35 | 0.088 Triệu | 30/06/2015 |
Mohammed El Ouardi Ma Rốc | Tiền đạo | 26 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Omar Aqzdaou #40Ma Rốc | Thủ môn | 23 | 0.025 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Abderrazak El Wadi #12Ma Rốc | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Ibrahim El Afouri #42Ma Rốc | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Driss El Mahdaoui #61Ma Rốc | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Mohamed Sambou #62Senegal | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Brahim El Afouri Ma Rốc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
![]() Nabil Khali #25Pháp | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Joseph Bakasu #27D.R. Congo | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
![]() Rayane Mahtou #44Ma Rốc | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Mohamed Mounssef #55Ma Rốc | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Abdoulaye Coulibaly #26Mali | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Abdessalam Anane Ma Rốc | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
![]() Chamss El Allaly Ma Rốc | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Salman Rihani Ma Rốc | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |


Amine Benhachem
VĐQG Ma-rốc





























