
Hassania Agadir
- Giá trị£6.96
- Tuổi trung bình25.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mohamed Katiba #20Ma Rốc | Tiền vệ | 20 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mouad Bahsain #6Ma Rốc | Hậu vệ | 27 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Ayoub Boucheta #24Ma Rốc | Hậu vệ | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ahadad Hamid #23Ma Rốc | Tiền đạo | 32 | 0.5 Triệu | 31/05/2026 |
Assane Beye #25Senegal | Hậu vệ | 26 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
Soulaiman El Amrani #30Ma Rốc | Hậu vệ | 29 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Jalal Tachtach #5Ma Rốc | Tiền vệ | 32 | 0.45 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Z. Ami #8Ma Rốc | Tiền vệ | 24 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Mohamed Bakhkhach #7Ma Rốc | Tiền đạo | 24 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
Walid Jarmouni #9Pháp | Tiền đạo | 26 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abderrahmane Qassaq #2Ma Rốc | Tiền vệ | 28 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Hamza Kalai Ma Rốc | Tiền vệ | 33 | 0.35 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Ange-Freddy Plumain #15Guadeloupe | Tiền đạo | 31 | 0.325 Triệu | 30/06/2027 |
Fahd Bendahmane #33Ma Rốc | Tiền đạo | 25 | 0.325 Triệu | --/--/---- |
Badreddine Abyir #61Ma Rốc | Thủ môn | 28 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Euclides Da Silva Cabral #19Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Fred Jose Dembi #95Congo | Tiền vệ | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ayman Tarrazi #27Ma Rốc | Hậu vệ | 21 | 0.275 Triệu | --/--/---- |
Abdallah Boukhanfer Ma Rốc | Tiền vệ | 28 | 0.275 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Rodrigue Kossi Fiogbe #16Benin | Tiền vệ | 27 | 0.225 Triệu | 30/06/2027 |
Aziz Kaidi #68Ma Rốc | Tiền đạo | 30 | 0.225 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Nassim Ouammou #21Pháp | Hậu vệ | 33 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hicham El Mejhed #65Ma Rốc | Thủ môn | 35 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Zakary Lamgahez #18Pháp | Hậu vệ | 23 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
Mohammad Ounnajem #28Ma Rốc | Tiền đạo | 34 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Hamza Elbelghity Ma Rốc | Tiền vệ | 21 | 0.01 Triệu | 30/06/2029 |
Hamza Antara #22Ma Rốc | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
![]() Ilyass Motik #31Ma Rốc | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Hisham El Majhad Ma Rốc | Thủ môn | 35 | - | --/--/---- |
Youssef Arbidi #26Ma Rốc | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
![]() Ismail Hrila #34Ma Rốc | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Younes El Amali #36Ma Rốc | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Ayoub Sahnoune #45Ma Rốc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Akram Haimoud Ma Rốc | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Badreddine Octobre #3Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
![]() Othmane Boudfiri #4Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ayoub Yousfi Amkadmi #11Tây Ban Nha | Tiền vệ | 24 | - | 30/06/2027 |
![]() Hamza Moumadi #13Ma Rốc | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Abdelali Ait Brayim #14Ma Rốc | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Anis Zouagui #24Ma Rốc | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Mehdi Akoumi #32Ma Rốc | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Souali Nasallah #46Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
![]() | Tiền vệ | - | --/--/---- |

VĐQG Ma-rốc























