
Forces Armee Royales Rabat
- Thành lập1958
- Giá trị£14.9
- Tuổi trung bình27.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Reda Slim #10Ma Rốc | Tiền đạo | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Anas Bach #3Ma Rốc | Tiền vệ | 28 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tagnaouti Ahmed Reda #16Ma Rốc | Thủ môn | 30 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Youssef El Fahli #7Ma Rốc | Tiền đạo | 29 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
![]() Zineddine Derrag #6Ma Rốc | Tiền vệ | 27 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Khalid Ait Ouarkhane #8Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marouane Louadni #15Ma Rốc | Hậu vệ | 31 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jamal Ech Chamakh #23Ma Rốc | Hậu vệ | 26 | 0.55 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abdelfettah Hadraf #40Ma Rốc | Tiền vệ | 28 | 0.55 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Augusto Real Carneiro #2Angola | Hậu vệ | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Salaheddine Errahouli #5Ma Rốc | Tiền đạo | 24 | 0.5 Triệu | 30/06/2030 |
El Yazid Faffa #11Ma Rốc | Tiền đạo | 25 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Ayoub El Khayati #1Ma Rốc | Thủ môn | 28 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Ahmed Hammoudan #11Ma Rốc | Tiền đạo | 35 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Gaetan Laura D.R. Congo | Tiền đạo | 31 | 0.45 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Yunis Abdelhamid #5Ma Rốc | Hậu vệ | 39 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Nolan Mbemba #26Congo | Tiền vệ | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2025 |
Fallou Mendy #4Senegal | Hậu vệ | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Taoufik Razko #14Ma Rốc | Tiền vệ | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
Mohamed Amine Bourkadi #9Ma Rốc | Tiền đạo | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Nouh Mohamed El Abd #24Mauritania | Hậu vệ | 26 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
Adil Cherkaoui #36Ma Rốc | Thủ môn | 30 | - | --/--/---- |
![]() Ayoub Ait Khassou #27Ma Rốc | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Omar El Khattab #32Ma Rốc | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Jalal-Eddine El Khfiyef #19Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Achraf Missou #39Ma Rốc | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Destin Maniriho Burundi | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Ricardo Coutinho #25Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

VĐQG Ma-rốc


















