
IRT Itihad de Tanger
- Giá trị£8.82
- Tuổi trung bình26.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Senad Jarovic #99Đức | Tiền đạo | 28 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mohamed El Arouch #10Pháp | Tiền vệ | 22 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
Babacar Sarr #25Senegal | Tiền vệ | 29 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Dylan Saint Louis #69Congo | Tiền đạo | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2025 |
Kiani Zakaria #22Ma Rốc | Hậu vệ | 29 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Bilal El Ouadghiri #6Ma Rốc | Hậu vệ | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Gaddarine Badr #97Ma Rốc | Hậu vệ | 29 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
Ennaama El Bellali #20Ma Rốc | Tiền vệ | 28 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Amine El Ouaad #1Ma Rốc | Thủ môn | 31 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() Mohamed Saoud #4Ma Rốc | Hậu vệ | 30 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Faouzi Abdoul Mutalib #8Ma Rốc | Tiền vệ | 33 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Abdel Maali #17Ma Rốc | Tiền đạo | 20 | 0.35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Oussama Al Aiz #13Ma Rốc | Hậu vệ | 25 | 0.325 Triệu | --/--/---- |
![]() Hamza El Mouden #21Ma Rốc | Tiền vệ | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jawad Ghabra #19Ma Rốc | Tiền đạo | 32 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Anass Lamrabat #23Ma Rốc | Hậu vệ | 33 | 0.275 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Haytham El Bahja #14Ma Rốc | Tiền đạo | 33 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Zakaria Bakkali #99Bỉ | Tiền đạo | 30 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ahmed Chentouf #16Ma Rốc | Tiền vệ | 30 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Malcolm Barcola #12Togo | Thủ môn | 27 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Youssef Laghzal #73Ma Rốc | Thủ môn | 25 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Ahmed Azmi #25Ma Rốc | Thủ môn | 24 | 0.025 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Livty Kpolo #38Pháp | Tiền đạo | 24 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Akram El Wahabi #24Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
![]() Siriki Sanogo #79Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 25 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Yassine Hachloufi #26Ma Rốc | Thủ môn | - | --/--/---- | |
![]() Saad Karouat #36Ma Rốc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
![]() Louay El Moussaoui #49Ma Rốc | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Soulaymane Ait Dani #27Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Karim Lagrouch #28Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Adama Darazi #29Pháp | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Mohamed El Guartit #34Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Achraf El Quaraoui #48Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Youssef Ezzarradi #50Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Akram Tali #61Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Anas Mrabet Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Jawad Rhabra #19Ma Rốc | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Nawfal Chninak #64Ma Rốc | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
![]() Papa Gaye #72Senegal | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
![]() Moussa Kote #75Senegal | Tiền đạo | - | --/--/---- |

VĐQG Ma-rốc





























