
Stade Marocain du Rabat
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Imad Aatfallah Ma Rốc | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Kevin Kouadio Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |
Ibrahim Traore Mali | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Imad Aatfallah Ma Rốc | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Kevin Kouadio Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |
Ibrahim Traore Mali | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |