
Racing Casablanca
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Soufiane Hariss #21Ma Rốc | Tiền đạo | 34 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Anass Saddad Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Issam Essadiri Ma Rốc | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Soufiane Hariss #21Ma Rốc | Tiền đạo | 34 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Anass Saddad Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Issam Essadiri Ma Rốc | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |