
Maghrib Association Tetouan
- Giá trị£6.72
- Tuổi trung bình27.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Nahiri Mohammed Ma Rốc | Hậu vệ | 35 | 0.55 Triệu | --/--/---- |
Reda Jaadi #8Ma Rốc | Tiền vệ | 31 | 0.45 Triệu | 30/06/2024 |
Mohcine El Achir #5Ma Rốc | Hậu vệ | 36 | 0.315 Triệu | --/--/---- |
Abdellatif Noussir #28Ma Rốc | Hậu vệ | 36 | 0.315 Triệu | --/--/---- |
Zaid Krouch #10Ma Rốc | Tiền vệ | 35 | 0.315 Triệu | --/--/---- |
Ayoub Lakhal #11Ma Rốc | Tiền đạo | 30 | 0.315 Triệu | --/--/---- |
Mustapha El Yousfi #88Ma Rốc | Tiền đạo | 35 | 0.293 Triệu | --/--/---- |
Noussair El Mimouni Ma Rốc | Tiền vệ | 35 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
Rahim Mohamed #24Ma Rốc | Hậu vệ | 31 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Bilal El Megri #11Ma Rốc | Tiền đạo | 37 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Soulayman Driouech #33Ma Rốc | Hậu vệ | 26 | 0.203 Triệu | --/--/---- |
Youssef Tourabi Ma Rốc | Hậu vệ | 37 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdelouahed Chahksi #32Ma Rốc | Hậu vệ | 40 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Soufian Aznabet #6Ma Rốc | Tiền vệ | 29 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Ayoub Ouardighi #23Ma Rốc | Tiền vệ | 28 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Mohamed Ali Ahcha Ma Rốc | Hậu vệ | 26 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Mame Gueye Senegal | Tiền đạo | 28 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Mohamed Cheikhi #97Ma Rốc | Hậu vệ | 32 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Youssef El Houari #77Ma Rốc | Tiền đạo | 27 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Said Lamaiz #12Ma Rốc | Thủ môn | 0.045 Triệu | --/--/---- | |
Roshdi Ouald Abdeouahab Ma Rốc | Hậu vệ | 31 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Ayoub Chabboud #24Ma Rốc | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Yassine Karraz #66Ma Rốc | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Akram Al Majdoub #93Ma Rốc | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Soulaimane Driouache Ma Rốc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Diae-Eddine Eddaoudi #14Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Aymane Zerri #18Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Zaid Ben Khajjou #21Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Moad Karmoun #44Ma Rốc | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Rochdi Oulad Abdelouahab #74Ma Rốc | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Innocent Assana Cameroon | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Ayoub Ouadrassi Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mohammad Rizwani Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Moussa Ouazizi Ma Rốc | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Yassine Lakhal Ma Rốc | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
Imad Errahouli #5Ma Rốc | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Anouar Oussarhan #7Ma Rốc | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Abraham Wayo Ghana | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |

