
Amal Tiznit
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Youssef Faqir #22Ma Rốc | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Mehdi Kachir #13Ma Rốc | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
Badreddine Mouzdahir #15Ma Rốc | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Othman Fadiz Ma Rốc | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Komh Noureddine Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Zakaria Essalhi #33Ma Rốc | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Hatim Bouhbouh Ma Rốc | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
