
Kingston City
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | 28 | - | --/--/---- | |
Michael Mullins #2Úc | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Nathan Tidmarsh #6Úc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Daniel Bennett #13Úc | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- | |
Logan Johnstone Scotland | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- | |
Alex Caniglia #17Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Anthony Ianchello #18Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jungho Kim #21Úc | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Max Etheridge #9Úc | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |
Mouad Zwed #10Úc | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Erhan Yalaz #12Úc | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Conor OKeefe Scotland | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
