
Guingamp
- Thành phốGuingamp
- Sức chứa18036
- Sân vận độngStade du Roudourou
- Thành lập1912
- Giá trị£10
- Tuổi trung bình25.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Amine Hemia #10Pháp | Tiền vệ | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alpha Sissoko #22Pháp | Hậu vệ | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Dylan Louiserre #4Pháp | Tiền vệ | 31 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Florent Sanchez Da Silva #8Pháp | Tiền vệ | 23 | 0.8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Tom Ducrocq #25Pháp | Tiền vệ | 27 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
Gautier Ott Pháp | Tiền đạo | 24 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
Jeremy Hatchi Guadeloupe | Tiền đạo | 21 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Erwin Koffi #2Pháp | Hậu vệ | 31 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Donatien Gomis #7Senegal | Hậu vệ | 32 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Abdel Hakim Abdallah #29Comoros | Hậu vệ | 29 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Teddy Averlant #11Gabon | Tiền vệ | 27 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yohan Demoncy Pháp | Tiền vệ | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Adrian Ortola #16Tây Ban Nha | Thủ môn | 33 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
Stanislas Kielt #18Pháp | Tiền đạo | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
Jeovanni Dianganga #24Bỉ | Hậu vệ | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Albin Demouchy #36Pháp | Hậu vệ | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Darly NLandu Pháp | Tiền vệ | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Teddy Bartouche #1Guadeloupe | Thủ môn | 29 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Jeremie Matumona #3Pháp | Hậu vệ | 20 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
Tanguy Ahile #21Pháp | Tiền vệ | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Noah Marec #40Pháp | Thủ môn | 22 | - | 30/06/2027 |
Eden Gassama #33Mali | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Nathan Fondja #35Pháp | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Vimoj Muntu Wa Mungu #39Pháp | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Brice Seymour Guadeloupe | Hậu vệ | 22 | - | 30/06/2026 |
![]() Idriss Planeix Pháp | Hậu vệ | 19 | - | 30/06/2027 |
Jasser Chamakh #23Pháp | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Joel Matondo #31Pháp | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Ibrahima Diakite #32Pháp | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Tresor Matondo #37Pháp | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ewan Aucan #38Pháp | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Amadou Samoura #19Pháp | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Samir Ben Brahim #20Pháp | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Youssef Njoya #34Pháp | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

Sylvain Ripoll















