- Thành phốCaen
- Sức chứa21500
- Sân vận độngMichel dOrnano Stade
- Thành lập1913
- Giá trị£4.28
- Tuổi trung bình25.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Samuel Grandsir #21Pháp | Tiền đạo | 30 | 1.2 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Anthony Mandrea #1Algeria | Thủ môn | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dennis Appiah #8Pháp | Hậu vệ | 34 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Valentin Henry #18Pháp | Hậu vệ | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Leandro Morante #23Pháp | Hậu vệ | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2025 |
Belkacem Dali Amar #5Pháp | Tiền vệ | 28 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Yann MVila #6Pháp | Tiền vệ | 36 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Lorenzo Rajot #14Pháp | Tiền vệ | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
Maxime Etuin #26Pháp | Tiền vệ | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2024 |
Fahd El Khoumisti #9Pháp | Tiền đạo | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Diabe Bolumbu #3Pháp | Hậu vệ | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Emmanuel Ntim #91Ghana | Hậu vệ | 30 | 0.4 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Armand Gnanduillet #11Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 34 | 0.4 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Ivann Botella #19Pháp | Tiền đạo | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Yannis Clementia #16Martinique | Thủ môn | 29 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mathias Autret #23Pháp | Tiền vệ | 35 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Mohamed Hafid #22Ma Rốc | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Heliohdino Tavares #26Pháp | Hậu vệ | 22 | 0.05 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Parfait Mandanda #35D.R. Congo | Thủ môn | 37 | 0.025 Triệu | 30/06/2025 |
Vinicius Gomes #2Brazil | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Gabin Tome #21Pháp | Tiền vệ | 22 | - | 30/06/2028 |
Zoumana Bagbema #25Pháp | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Leo Milliner #37Pháp | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Mohamed Amine El Idrissi Ma Rốc | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Adama Diakite #7Pháp | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Samuel Noireau-Dauriat #8Madagascar | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Keelyan Portut #32Pháp | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Salim Diakite #34Pháp | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |


Michel Zakarian
Hạng 3 Pháp














