
Bordeaux
- Thành phốBordeaux
- Sức chứa34694
- Sân vận độngStade Matmut-Atlantique
- Thành lập1881
- Giá trị£0.3
- Tuổi trung bình21
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Faissal Mannai #10Tunisia | Tiền vệ | 30 | 1 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Almamy Toure Mali | Hậu vệ | 30 | 0.9 Triệu | 30/06/2025 |
Abou Ba Pháp | Tiền vệ | 28 | 0.54 Triệu | 30/06/2020 |
Aboubacar Kle Bangoura #20Pháp | Tiền vệ | 28 | 0.45 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Yanis Merdji #10Pháp | Tiền đạo | 33 | 0.45 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Driss Trichard #3Pháp | Tiền vệ | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Jan Hoekstra Hà Lan | Thủ môn | 28 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
Ruben Droehnle #28Pháp | Hậu vệ | 28 | 0.315 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Oualid El Hajam #17Ma Rốc | Hậu vệ | 35 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Nadjib Cisse Mali | Hậu vệ | 26 | 0.25 Triệu | 30/06/2025 |
![]() | Hậu vệ | 35 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
Emeric Depussay #26Pháp | Tiền vệ | 25 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Steve Shamal #17Pháp | Tiền đạo | 30 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
Patrick Koffi #18Pháp | Tiền đạo | 25 | 0.18 Triệu | 30/06/2023 |
Royce Openda #35Gabon | Tiền đạo | 24 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Luderic Etonde Pháp | Tiền đạo | 26 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
David Tebili #91Pháp | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Lassana Diabate #1Pháp | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Dava David Agossa #1Benin | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
![]() Davy Rouyard #97Guadeloupe | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Jean Grillot #5Pháp | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Nassim Ranem Pháp | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
![]() Cedric Yambere Trung Phi | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
Soufiane Bahassa #10Pháp | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
![]() Tidyane Diagouraga #37Pháp | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
N'Famady Diaby Pháp | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Guillaume Odru Pháp | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Junah Zuccolotto Pháp | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Mathieu Villette #9Pháp | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Enzo Grothe #33Trung Phi | Tiền đạo | 21 | - | 30/06/2026 |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

French Championnat Amateur









