
Saint-Etienne
- Thành phốSaint Etienne
- Sức chứa38458
- Sân vận độngGeoffroy-Guichard Stade
- Thành lập1933
- Giá trị£94.9
- Tuổi trung bình23.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Lucas Stassin #9Bỉ | Tiền đạo | 22 | 16 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Zurab Davitashvili #22Georgia | Tiền đạo | 25 | 9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Thierno Ballo #7Áo | Tiền đạo | 24 | 6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Augustine Boakye #20Ghana | Tiền đạo | 26 | 6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jakob Breum Martinsen #7Đan Mạch | Tiền vệ | 23 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Abdoulaye Kante #14Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 21 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Chico Lamba #15Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 23 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gautier Larsonneur #30Pháp | Thủ môn | 29 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joao Ferreira #13Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 25 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
Ebenezer Annan #19Ghana | Hậu vệ | 24 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aimen Moueffek #29Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Irvin Cardona #7Malta | Tiền đạo | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mickael Nade #3Pháp | Hậu vệ | 27 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Maxime Bernauer #6Pháp | Hậu vệ | 28 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sohaib Nair #18Algeria | Hậu vệ | 24 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
Mahmoud Jaber #5Israel | Tiền vệ | 27 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Igor Miladinovic #28Serbia | Tiền vệ | 23 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
Djyilian N'Guessan #25Pháp | Tiền đạo | 18 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aron Csongvai #33Hungary | Tiền vệ | 26 | 1.7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Julien Le Cardinal #26Pháp | Hậu vệ | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mamour Ndiaye #1Senegal | Thủ môn | 21 | 1.2 Triệu | 30/06/2030 |
Strahinja Stojkovic #2Serbia | Hậu vệ | 19 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ben Old #11New Zealand | Tiền đạo | 24 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Florian Tardiau #10Pháp | Tiền vệ | 34 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
Joshua Duffus #17Jamaica | Tiền đạo | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
Luan Gadegbeku #35Pháp | Tiền vệ | 19 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Brice Maubleu #1Pháp | Thủ môn | 37 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Lassana Traore Senegal | Hậu vệ | 19 | 0.1 Triệu | 30/06/2029 |
Issiaka Toure #50Pháp | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Axel Dodote #33Pháp | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Nadir El Jamali #31Pháp | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Paul Eymard #36Pháp | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Kevin Pedro #39Pháp | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Adam Baallal #51Ma Rốc | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Mylan Toty #52Pháp | Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |

Eirik Horneland



















