
Dunkerque
- Giá trị£12.05
- Tuổi trung bình23.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Enzo Bardeli #20Pháp | Tiền vệ | 25 | 4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Pape Diong #6Senegal | Tiền vệ | 20 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Morgan Bokele Mputu #69Cameroon | Tiền đạo | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abner Felipe Souza de Almeida #30Brazil | Hậu vệ | 30 | 0.7 Triệu | 30/06/2026 |
Jordan Morel #22Pháp | Tiền vệ | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
Mathys Niflore #60Pháp | Thủ môn | 19 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Bram Lagae #4Bỉ | Hậu vệ | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lenny Vallier #24Pháp | Hậu vệ | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adrien Lebeau #14Pháp | Tiền vệ | 27 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Allan Linguet #27Pháp | Hậu vệ | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Thomas Robinet #9Pháp | Tiền đạo | 30 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Opa Sangante #26Guinea Bissau | Hậu vệ | 35 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Marco Essimi #10Pháp | Tiền đạo | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
Marcos Lavin #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 30 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Vincent Sasso #23Pháp | Hậu vệ | 35 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Thena Massock #87Pháp | Tiền vệ | 19 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Victor Mayela #22Pháp | Hậu vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() inigo Eguaras #16Tây Ban Nha | Tiền vệ | 34 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Malick Diop #18Senegal | Tiền vệ | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Sebastien Koula Tou Burkina Faso | Thủ môn | 22 | 0.05 Triệu | 30/06/2024 |
Mouhamed Sissokho #36Senegal | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Assane NDoye #12Senegal | Hậu vệ | 22 | - | 30/06/2026 |
Lenny Dziki Loussilaho #24Congo | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Matteo Bebey Sake #33Pháp | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Maedine Makhloufi #42Pháp | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Marco Decherf #35Pháp | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Malone Boucard Pháp | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Alex Daho #11Pháp | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Souleymane Keita #11Pháp | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Pape Malick Dieng #17Pháp | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Zaid Seha #57Pháp | Tiền đạo | 19 | - | 30/06/2028 |















