- Giá trị£4.3
- Tuổi trung bình26
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() McBeth Mahlangu #4Nam Phi | Hậu vệ | 25 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Sphesihle Maduna #10Nam Phi | Tiền vệ | 27 | 0.55 Triệu | --/--/---- |
![]() Tape Ira Eliezer #16Bờ Biển Ngà | Thủ môn | 29 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Siyanda Xulu #13Nam Phi | Tiền vệ | 35 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Tshepo Kakora #14Nam Phi | Tiền vệ | 28 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Patrick Norman Fisher #23Nam Phi | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Ntandoyenkosi Nkosi #6Nam Phi | Tiền vệ | 22 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Sepana Letsoalo #17Nam Phi | Tiền đạo | 33 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Junior Zindoga #21Zimbabwe | Tiền đạo | 28 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Thabelo Tshikweta #29Nam Phi | Tiền đạo | 27 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Igor Salatiel #5Brazil | Hậu vệ | 26 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Veluyeke Zulu #45Nam Phi | Hậu vệ | 31 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Edson Khumalo Nam Phi | Hậu vệ | 27 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Mlungisi Mbunjana #8Nam Phi | Tiền vệ | 36 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Onke Moletshe #11Nam Phi | Tiền đạo | 26 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Mehdi Ouamri Pháp | Tiền đạo | 27 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Thiago Walters #33Nam Phi | Hậu vệ | 0.025 Triệu | --/--/---- | |
![]() Mpho Mvelase #2Nam Phi | Tiền vệ | 37 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Sedwyn George #19Nam Phi | Tiền đạo | 35 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Siyabonga Nguessan #29Nam Phi | Tiền đạo | 19 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Owethu Khumalo Nam Phi | Tiền đạo | 22 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Sipho Gift Maseti #1Nam Phi | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Melusi Mathebula #32Nam Phi | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Madela Nkosingabele #38Nam Phi | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Kayode Bankole Nigeria | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Mlondi Mncwango #3Nam Phi | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Lentswe Motaung #22Nam Phi | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Katlego Maake #26Nam Phi | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Kutlwano Mokoena #28Nam Phi | Hậu vệ | 23 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Sifiso Ngobeni #33Nam Phi | Hậu vệ | 29 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Simthandile Sishi #43Nam Phi | Hậu vệ | 22 | 0 Triệu | --/--/---- |
Katekani Mhlongo Nam Phi | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Lennol Mathebula Nam Phi | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Siphesihle Tati #10Nam Phi | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Zuko Gxabusa #12Nam Phi | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Siphamandla Ngwenya #30Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Camagu Mdevulana #36Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Lakham Gqongo #44Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mpho Welcome Maoke Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Seluleko Mahlambi #7Nam Phi | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Anslin Williams #11Nam Phi | Tiền đạo | 27 | 0 Triệu | --/--/---- |
Makhama Rantoa #15Nam Phi | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Mpho Maoke #18Nam Phi | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Azola Jakalashe #20Nam Phi | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Ezra van der Heiden #27Hà Lan | Tiền đạo | 23 | 0 Triệu | --/--/---- |
Paulinho Brazil | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |


Bernard Parker
South Africa Premier Soccer League










