
Stellenbosch FC
- Giá trị£6.7
- Tuổi trung bình26.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Devon Titus #7Nam Phi | Tiền đạo | 26 | 1.2 Triệu | --/--/---- |
Phili Langelihle Nam Phi | Tiền đạo | 21 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
![]() Genino Tyrell Palace #19Nam Phi | Tiền vệ | 28 | 0.7 Triệu | --/--/---- |
![]() Chumani Butsaka #33Nam Phi | Tiền vệ | 25 | 0.7 Triệu | --/--/---- |
Sinoxolo Kwayiba #14Nam Phi | Tiền vệ | 26 | 0.65 Triệu | --/--/---- |
![]() Terrence Mashego #23Nam Phi | Hậu vệ | 30 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
Wonderboy Makhubu #34Nam Phi | Tiền đạo | 29 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Lebusa Mosa #5Nam Phi | Hậu vệ | 34 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Nathan Garrow #1New Zealand | Thủ môn | 22 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
Lehlogonolo George Matlou #28Nam Phi | Tiền vệ | 28 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Faiz Abrahams #23Nam Phi | Tiền vệ | 21 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Siviwe Nkwali #26Nam Phi | Hậu vệ | 21 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Tlakusani Mthethwa #6Nam Phi | Tiền vệ | 33 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Thabiso Lebitso #37Nam Phi | Hậu vệ | 34 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Dublin Boon #40New Zealand | Thủ môn | 22 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
![]() Shakeel April #77Nam Phi | Tiền vệ | 21 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
![]() Sage Lottering #17Nam Phi | Thủ môn | 35 | - | --/--/---- |
Kgaogelo Ramushu #2Nam Phi | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Surprise Nhlabathi #3Nam Phi | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Luthando Vena #4Nam Phi | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Vuyolwethu Andrieas #8Nam Phi | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Quwan Plaatjies #11Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Keenan Johannesen #20Nam Phi | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Avuzwa Mbembe #24Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Daniels #32Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- |

Gavin Hunt
VĐQG Nam Phi








