
Polokwane City FC
- Thành phốPort Elizabeth
- Thành lập2006
- Giá trị£5.03
- Tuổi trung bình27.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Thabang Matuludi #2Nam Phi | Hậu vệ | 27 | 1.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Ndamulelo Maphangule #14Nam Phi | Tiền vệ | 27 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Brian Bwire #50Kenya | Thủ môn | 26 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
Bonginkosi Dlamini #17Nam Phi | Tiền đạo | 30 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
Tlou Nkwe #3Nam Phi | Hậu vệ | 26 | 0.375 Triệu | --/--/---- |
Mpho Mvundlela #5Nam Phi | Hậu vệ | 0.2 Triệu | --/--/---- | |
![]() Malebogo Modise #27Nam Phi | Hậu vệ | 27 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Surprise Manthosi #42Nam Phi | Hậu vệ | 21 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Sabelo Motsa #31Nam Phi | Hậu vệ | 29 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Monty Moketsi Batlhabane #47Nam Phi | Tiền vệ | 21 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
![]() Manuel Kambala #21Mozambique | Tiền vệ | 35 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Puleng Marema #10Nam Phi | Tiền vệ | 35 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Moremi Seketso #11Nam Phi | Tiền đạo | 29 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
![]() Lindokuhle Mathebula #40Nam Phi | Thủ môn | 33 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Bulelani Nikani #4Nam Phi | Hậu vệ | 34 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Raymond Daniels #20Nam Phi | Tiền đạo | 33 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Lebohang Nkaki #34Nam Phi | Hậu vệ | 33 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Ayabonga Gwangqa #43Nam Phi | Hậu vệ | 23 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Tshabalala Sibusiso #29Nam Phi | Tiền đạo | 32 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Keagile Malepe #39Nam Phi | Tiền đạo | 22 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Rudzani Thobo Nam Phi | Tiền đạo | 32 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Mashudu Makhavhu #30Nam Phi | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Ayanda Ngwenya #60Nam Phi | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Edwin Ramaja #22Nam Phi | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Sapholwethu Kelepu #6Nam Phi | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Lerato Ntamane #23Nam Phi | Tiền vệ | 25 | 0 Triệu | --/--/---- |
Banele Mnguni #35Nam Phi | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Kgaogelo Ramushu #45Nam Phi | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Sthabiso Ngwenya #46Nam Phi | Tiền vệ | 26 | 0 Triệu | --/--/---- |
Tidimalo Molokwane Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Siyabonga Mashinini #16Nam Phi | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |

VĐQG Nam Phi





