
AmaZulu
- Thành phốDurban
- Sân vận độngPrincess Magogo Stadium
- Thành lập1932
- Giá trị£10.38
- Tuổi trung bình25.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Keegan Allan #5Nam Phi | Hậu vệ | 26 | 1.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Nkosikhona Radebe #14Nam Phi | Hậu vệ | 25 | 0.9 Triệu | --/--/---- |
![]() Riaan Welwin Hanamub #4Namibia | Hậu vệ | 31 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Keenan Leigh Phillips #33Nam Phi | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Mondli Mbanjwa #15Nam Phi | Tiền vệ | 28 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
![]() Sandile Mthethwa #42Nam Phi | Hậu vệ | 29 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Taariq Fillies #12Nam Phi | Hậu vệ | 34 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ryan Moon #9Nam Phi | Tiền đạo | 30 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Olwethu Mzimela #1Nam Phi | Thủ môn | 25 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Gape Moralo #38Nam Phi | Tiền vệ | 26 | 0.38 Triệu | --/--/---- |
![]() Langelihle Mhlongo #50Nam Phi | Tiền vệ | 25 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() Darren Johnson #16Nam Phi | Thủ môn | 29 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Andiswa Sithole #11Nam Phi | Tiền đạo | 24 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Thandolwenkosi Ngwenya #23Zimbabwe | Tiền vệ | 24 | 0.28 Triệu | 30/06/2027 |
Siyanda Hlangabeza #6Nam Phi | Tiền vệ | 24 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Tebogo Mashigo #20Nam Phi | Tiền đạo | 24 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Khomotjo Lekoloane Nam Phi | Tiền đạo | 30 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Omega Mdaka #3Nam Phi | Hậu vệ | 23 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Asanda Msobe #35Nam Phi | Tiền vệ | 22 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Luyolo Slatsha #44Nam Phi | Tiền vệ | 24 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Mcedi Vandala #10Nam Phi | Tiền vệ | 31 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Hendrick Ekstein #27Nam Phi | Tiền vệ | 35 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Wilfried Kouassi #30Bờ Biển Ngà | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Lindani Nene #40Nam Phi | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Wandile Dube #25Nam Phi | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Minenhle Ngcobo #36Nam Phi | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Athini Maqokola #2Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Khomotjo Lekoloane #8Nam Phi | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Liam Bern #17Nam Phi | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Siphamandla Zikhali #19Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Thapelo Matlhoko #21Nam Phi | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Bayanda Thabede #22Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Gustavo Lopes #28Brazil | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Moses Shumah #9Kenya | Tiền đạo | 24 | 0 Triệu | --/--/---- |

VĐQG Nam Phi












