
Maritzburg United
- Thành phốPietermaritzburg
- Sân vận độngWoodburn Stadium
- Thành lập1979
- Giá trị£5.63
- Tuổi trung bình28.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Bandile Shandu #2Nam Phi | Tiền vệ | 31 | 0.65 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Thabo Nodada #26Nam Phi | Tiền vệ | 31 | 0.65 Triệu | --/--/---- |
![]() Kyle Jurgens Nam Phi | Tiền vệ | 23 | 0.65 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Brooklyn Poggenpoel #18Nam Phi | Tiền vệ | 27 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Luphumlo Sifumba #35Nam Phi | Tiền vệ | 21 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Domingo Haashim #7Nam Phi | Tiền vệ | 31 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
John Managa Mokone Nam Phi | Hậu vệ | 27 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
Mfanafuthi Mkhize #30Nam Phi | Hậu vệ | 28 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Samkelo Maseko #10Nam Phi | Tiền đạo | 24 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Saziso Magawana #17Nam Phi | Tiền đạo | 28 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Jean Lwamba #20D.R. Congo | Tiền đạo | 24 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Siphamandla Ncanana #46Nam Phi | Hậu vệ | 26 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Bokang Mokwena #15Nam Phi | Tiền đạo | 25 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Liam De Kock #22Nam Phi | Hậu vệ | 25 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Tashreeq Morris Nam Phi | Tiền đạo | 32 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Sirino Gaston Uruguay | Tiền đạo | 35 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Bongani-Junior Mthembu #3Nam Phi | Tiền đạo | 0.075 Triệu | --/--/---- | |
![]() Darren Keet #1Nam Phi | Thủ môn | 37 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Fredrick Asare #33Ghana | Thủ môn | 27 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Fezile Gcaba #4Nam Phi | Hậu vệ | 27 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Athini Jodwana #8Nam Phi | Tiền vệ | 33 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Litsie Koapeng #19Nam Phi | Tiền đạo | 34 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
C. Nwoburuoke #6Nigeria | Hậu vệ | 21 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Mtshali Bruce Ayanda #16Nam Phi | Thủ môn | 38 | - | --/--/---- |
Aden Dreyer #32Nam Phi | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
![]() Nkanyiso Madonsela #50Nam Phi | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Kabelo Mofokeng Nam Phi | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Tylo Sanger Nam Phi | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Nkosithandile Zondi #21Nam Phi | Tiền vệ | 0 Triệu | --/--/---- | |
Mthobisi Zondo #24Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mxolisi Bhengu #25Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ayanda Magubane Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ben Musaka Zimbabwe | Tiền vệ | 29 | 0 Triệu | --/--/---- |
Lifa Makua Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Junior Papier Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Patrick Autata Nam Phi | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Seth Green Nam Phi | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Victor Bakah Ghana | Tiền vệ | 30 | 0 Triệu | --/--/---- |
Siya Msomi Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- |

VĐQG Nam Phi











