
Lamontville Golden Arrows
- Thành phốDurban
- Sân vận độngKing Zwelithini Stadium
- Thành lập1943
- Giá trị£6.75
- Tuổi trung bình27.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Sbonelo Cele #30Nam Phi | Hậu vệ | 25 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Nduduzo Sibiya #11Nam Phi | Tiền đạo | 31 | 0.55 Triệu | --/--/---- |
![]() Sede Junior Dion #18Chad | Tiền đạo | 28 | 0.55 Triệu | --/--/---- |
Ayanda Jiyane #4Nam Phi | Hậu vệ | 24 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Nhlanhla Zwane #41Nam Phi | Tiền vệ | 26 | 0.375 Triệu | --/--/---- |
Angelo Van Rooi #14Nam Phi | Tiền đạo | 29 | 0.375 Triệu | --/--/---- |
![]() Velemseni Ndwandwe #12Nam Phi | Tiền vệ | 30 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() Themba Mantshiyane #35Nam Phi | Hậu vệ | 30 | 0.325 Triệu | --/--/---- |
![]() Maxwele Ayabulela #25Nam Phi | Tiền vệ | 26 | 0.275 Triệu | --/--/---- |
![]() Thakasani Mbanjwa #27Nam Phi | Thủ môn | 30 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Nqobeko Siphelele Dlamini #24Nam Phi | Tiền vệ | 32 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Sabelo Sithole #29Nam Phi | Hậu vệ | 24 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Oumar Comara Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Khulekani Shezi #52Nam Phi | Hậu vệ | 25 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
![]() Lungelo Dube #23Nam Phi | Tiền vệ | 32 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Jerome Karelse #22Nam Phi | Tiền đạo | 24 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Lungelo Nguse #40Nam Phi | Tiền đạo | 27 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Osborn Maluleke #20Nam Phi | Hậu vệ | 27 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
![]() Siphesihle Msomi #46Nam Phi | Tiền vệ | 28 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
![]() Zakahle Xolani Ngcobo #32Nam Phi | Thủ môn | 33 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Edward Maova #34Namibia | Thủ môn | 32 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Gladwin Shitolo #5Nam Phi | Hậu vệ | 37 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Nduduzo Mhlongo #17Nam Phi | Hậu vệ | 25 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Sazi Gumbi #2Nam Phi | Tiền vệ | 26 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Thabo Matlaba #28Nam Phi | Hậu vệ | 39 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Bongani Cele #44Nam Phi | Tiền đạo | 28 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Sanele Radebe #45Nam Phi | Tiền đạo | 25 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Luthando Ndlovu #8Nam Phi | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Ntandoyenkosi Mabaso #38Nam Phi | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Phebonke Mbatha #44Nam Phi | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Mfanuvela Mafuleka #51Nam Phi | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Ronaldo Van Neel #28Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Keabetswe Rakosa #45Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Sboniso Madonsela #47Nam Phi | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Khumalo Thokozani #17Nam Phi | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Philani Kumalo #36Nam Phi | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Thokozani Khumalo #37Nam Phi | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Alwande Booysen #39Nam Phi | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Andiswa Booysen #39Nam Phi | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Gasa Nhlanhla #49Nam Phi | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Siyabonga Mtombeni Nam Phi | Tiền đạo | - | --/--/---- |

VĐQG Nam Phi















