
Chippa United FC
- Sức chứa10000
- Sân vận độngPhillipi Stadium
- Thành lập2010
- Giá trị£5.25
- Tuổi trung bình27.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Stanley Nwabali #23Nigeria | Thủ môn | 30 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Goodman Mosele #20Nam Phi | Tiền vệ | 27 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Craig Martin Nam Phi | Tiền đạo | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Abbubaker Mobara #22Nam Phi | Hậu vệ | 32 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Azola Matrose #10Nam Phi | Tiền vệ | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Justice Figuareido #7Eswatini | Tiền đạo | 28 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Sirgio Kammies #25Nam Phi | Hậu vệ | 28 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Ayabulele Konqobe #24Nam Phi | Tiền vệ | 30 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Jali Andile Nam Phi | Tiền vệ | 36 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Somila Ntsundwana #45Nam Phi | Tiền đạo | 30 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Boy Madingwane #28Nam Phi | Hậu vệ | 0.2 Triệu | 30/06/2027 | |
![]() Thabang Moloa #30Nam Phi | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Xolani Sithole #3Nam Phi | Tiền đạo | 28 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Aviwe Mqokozo Nam Phi | Tiền vệ | 25 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Muzomuhle Khanyi #40Nam Phi | Tiền đạo | 27 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Azola Tshobeni #15Nam Phi | Tiền vệ | 24 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Seabi Sammy #21Nam Phi | Tiền vệ | 32 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Bongani Sam #50Nam Phi | Tiền vệ | 29 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Bandile Dlamini #26Nam Phi | Tiền đạo | 23 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Seun Ndlovu #5Nam Phi | Hậu vệ | 28 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Asanele Bonani #9Nam Phi | Tiền vệ | 0.05 Triệu | --/--/---- | |
![]() Athenkosi Dlala Nam Phi | Tiền vệ | 28 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Eva Nga Cameroon | Tiền đạo | 33 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Lukhanyo July Nam Phi | Thủ môn | 0.025 Triệu | --/--/---- | |
Elson Sithole #1Nam Phi | Thủ môn | 26 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Dumsani Msibi #32Nam Phi | Thủ môn | 31 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Kewen Prince Nam Phi | Thủ môn | 25 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Isheanesu Mauchi #66Zimbabwe | Hậu vệ | 24 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Elson Sitthole Nam Phi | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
Lonwabo Magugwana #6Nam Phi | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Imraan Jones #31Nam Phi | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Obakhe Tshaya #33Nam Phi | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Harold Majadibodu #35Nam Phi | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Tshepang Makara #37Nam Phi | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Kerwin Peters Nam Phi | Hậu vệ | 26 | 0 Triệu | --/--/---- |
Muhammad Carrim #6Nam Phi | Tiền vệ | 25 | 0 Triệu | --/--/---- |
Khaya Mfecane #8Nam Phi | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Banele Hlophe #11Nam Phi | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Keabetswe Ramotsei #12Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Daba Diakite #27Mali | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Lebohang Tshabalala #34Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Thobani Jacobs Nam Phi | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
![]() Ruzaigh Gamildien #2Nam Phi | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |
Sisanda Phoyisa Mbhele #4Nam Phi | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Thulani Mini #13Nam Phi | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Thamsanqa Magwaza #18Nam Phi | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Sifiso Mazibuko Nam Phi | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |

VĐQG Nam Phi

















