
Kruger United
- Giá trị£0.925
- Tuổi trung bình28.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Sphiwe Prince Mahlangu #38Nam Phi | Tiền đạo | 31 | 0.55 Triệu | --/--/---- |
![]() Fiacre Ntwari Rwanda | Thủ môn | 27 | 0.28 Triệu | --/--/---- |
![]() Kwando kwensizwa Mngonyama Nam Phi | Hậu vệ | 33 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Thabang Sibanyoni Nam Phi | Tiền đạo | 30 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Onyedikachi Ononogbu #8Nam Phi | Tiền đạo | 29 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Maloisane Ramasimong Nam Phi | Tiền đạo | 36 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Lwanda Mbanjwa Nam Phi | Tiền đạo | 20 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Marcel Dandjinou #16Benin | Thủ môn | 28 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Katlego Mohamme #26Nam Phi | Hậu vệ | 28 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Motsie Matima #35Nam Phi | Tiền vệ | 30 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Sikhosonke Langa Nam Phi | Hậu vệ | 32 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
![]() Sanele Tshabalala #17Nam Phi | Thủ môn | 28 | 0 Triệu | --/--/---- |
Andile Mbanjwa Nam Phi | Thủ môn | 28 | 0 Triệu | --/--/---- |
Philasande Manqele Nam Phi | Thủ môn | 23 | 0 Triệu | --/--/---- |
Shane Saralina #3Nam Phi | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Sipho Sibiya #4Nam Phi | Hậu vệ | 35 | 0 Triệu | --/--/---- |
Thulani Ndlela #5Nam Phi | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Boitumelo Malatjie #12Nam Phi | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
![]() Ebrahim Seedat #13Nam Phi | Hậu vệ | 33 | 0 Triệu | --/--/---- |
Bongokuhle Maphumulo #15Nam Phi | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
![]() Thendo Mukumela #18Nam Phi | Hậu vệ | 28 | 0 Triệu | --/--/---- |
Buhle Momoti #24Nam Phi | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Ntsikelelo Nxadi #27Nam Phi | Hậu vệ | 31 | 0 Triệu | --/--/---- |
Sidney Fakude #29Nam Phi | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Kabelo Seriba Nam Phi | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Wandisile Letlabika Nam Phi | Hậu vệ | 37 | 0 Triệu | --/--/---- |
Mlungisi Zwane #7Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ntsako Neverdie Makhubela #10Nam Phi | Tiền vệ | 32 | 0 Triệu | --/--/---- |
Neo Legalamitlwa #11Nam Phi | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Ozil #28Nam Phi | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Kgopotso Mkhonza #31Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mbere Ngalema #33D.R. Congo | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Tatenda Tavengwa #44Zimbabwe | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
![]() Celimpilo Ngema #85Nam Phi | Tiền vệ | 29 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Repo Tercious Malepe #88Nam Phi | Tiền vệ | 29 | 0 Triệu | --/--/---- |
Dingaan Maphosa Nam Phi | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Khotso Malope Nam Phi | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Kgopotso Zitha Nam Phi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Lindokuhle Praise Mtshali Nam Phi | Tiền vệ | 28 | 0 Triệu | --/--/---- |
Georges Lata Lloyd Gabon | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() Khetukuthula Ndlovu #22Nam Phi | Tiền đạo | 0 Triệu | --/--/---- | |
Thokozani Sibanyoni #25Nam Phi | Tiền đạo | 22 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Douglas Mapfumo #49Zimbabwe | Tiền đạo | 26 | 0 Triệu | --/--/---- |
Maphothe Aphiwe #50Nam Phi | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Mancoba Zwane #77Nam Phi | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Zama Rambuwane Nam Phi | Tiền đạo | 29 | 0 Triệu | --/--/---- |
Nkosinathi Thwala Nam Phi | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Kagiso Shezi Nam Phi | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
![]() Kagiso Joseph Malinga Nam Phi | Tiền đạo | 31 | 0 Triệu | --/--/---- |
Siboniso Mtshali Nam Phi | Tiền đạo | 32 | 0 Triệu | --/--/---- |















