
Sydney Olympic
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền đạo | 34 | 0.135 Triệu | 30/06/2019 |
![]() | Hậu vệ | 31 | 0.085 Triệu | 30/06/2016 |
![]() | Tiền đạo | 29 | 0.045 Triệu | 15/08/2022 |
Rafa Jimenez #5Úc | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 41 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Brooklyn Mallia #23Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
![]() Nicholas Fitzgerald Đông Timor | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Seth Clark New Zealand | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- | |
Zygmunt Ian Gordon Scotland | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Yuta Komura Nhật Bản | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Panos Armenakas #10Úc | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Jin-ya Ahn #11Hàn Quốc | Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |
![]() Abraham Majok #14Úc | Tiền đạo | 28 | - | 31/05/2023 |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
Maxamillion Luburic Croatia | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- |





