
Rockdale Ilinden
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 27 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Hậu vệ | 26 | 0.225 Triệu | 30/06/2023 |
![]() | Tiền vệ | 26 | 0.2 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Iain Ramsay Philippines | Tiền vệ | 38 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
![]() James Temelkovski #27Úc | Tiền đạo | 28 | 0.1 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Mathieu Cordier #16Úc | Hậu vệ | 27 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
| Thủ môn | 28 | - | --/--/---- | |
Daniel Collins #24Úc | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
James Nikolovski #32Úc | Hậu vệ | 24 | - | 30/06/2023 |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- | |
Brae Ovens #17Úc | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Olayinka Sunmola #47Úc | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- | |
Christopher McStay Scotland | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 43 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
Mohammad Rajani Tonga | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |

NPL NSW Úc




