
St George City FA
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Goncalo Alexandre Domingues Agrelos #18Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 28 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Louis Khoury #8Úc | Tiền vệ | 26 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Lewis Miccio #3Úc | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Hiroto Domoto #23Nhật Bản | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Malik Amin Malta | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Tarik Ercan Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jorn Pedersen #18Nhật Bản | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- | |
Oscar Gultekin Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Lucas Bedleg Pháp | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

