
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Anthony Bouzanis #1Úc | Thủ môn | 31 | - | --/--/---- |
Alexander Parkes #20Úc | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Oliver Kalac #80Úc | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
![]() | Thủ môn | 29 | - | --/--/---- |
Dredon Kelly #5Canada | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Themba Muata Marlow #15Úc | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Owen Henderson #19Úc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
![]() Michael Kouta #21Úc | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Cameron Fong #24Úc | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Seiya Kambayashi #2Nhật Bản | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Oscar Gonzalez #12Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Max Court #14Úc | Tiền vệ | 17 | 0 Triệu | --/--/---- |
Sean Symons #16Úc | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Adrian Ucchino #18Úc | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
![]() Fabian Monge #19Úc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Edward Caspers #22Úc | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Maksim Kasalovic #29Úc | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Jensen Vout #36Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Franco Farinella #99Úc | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Jack Stewart #7Úc | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Presley Ortiz #9Úc | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Rory Jordan #11Úc | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Jordan Segreto #17Úc | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Alex Denmead #30Úc | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |

NPL NSW Úc

