
Blacktown City Demons
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Alou Kuol #45Úc | Tiền đạo | 25 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Tiền vệ | 29 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 25 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Zach Cairncross #27Úc | Hậu vệ | 37 | 0.022 Triệu | --/--/---- |
| Thủ môn | - | --/--/---- | ||
| Thủ môn | 32 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Kodai Tanaka Nhật Bản | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Jacob Maniti Philippines | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |




