
Marconi Stallions
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Anton Mlinaric #4Úc | Hậu vệ | 24 | 0.045 Triệu | 30/06/2023 |
| Hậu vệ | 25 | 0.045 Triệu | 30/06/2023 | |
| Tiền đạo | 25 | 0.045 Triệu | 30/06/2022 | |
| Thủ môn | 32 | - | --/--/---- | |
Wade Oostendorp #15Úc | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- | |
Franco Maya Uruguay | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 46 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Matej Busek #45Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Nahuel Arrarte Đông Timor | Tiền vệ | 46 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Jack Armson #17Úc | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |
James Andrianakos Đảo Síp | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

NPL NSW Úc
