
Manly United
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Travis Cooper #66Úc | Hậu vệ | 33 | 0.088 Triệu | --/--/---- |
Aaron O Driscoll Ireland | Hậu vệ | 27 | 0.045 Triệu | 30/06/2022 |
Harry McCarthy #33Úc | Tiền vệ | 25 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Luke Giverin #14Úc | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Chris van Leur #25Úc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Daniel Marin Saric Croatia | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Kakeru Ono Nhật Bản | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Bauza Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Joe Fox Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Ayumu Kimura Nhật Bản | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- | |
Benjamin Koop #18Úc | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Stephan De Robillard #22Mauritius | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |

