
Podbeskidzie
- Thành phốBielsko-Biala
- Sức chứa6000
- Sân vận độngStadion Miejski
- Thành lập1995
- Giá trị£0.62
- Tuổi trung bình24.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Kacper Smolinski #61Ba Lan | Tiền vệ | 25 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Krzysztof Kolanko #21Ba Lan | Tiền đạo | 20 | 0.2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Dalibor Takac #17Slovakia | Tiền vệ | 29 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Arkadiusz Kasperkiewicz #3Ba Lan | Hậu vệ | 32 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Aleksander Iwanczyk #6Ba Lan | Tiền vệ | 19 | 0.08 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Konrad Forenc #1Ba Lan | Thủ môn | 34 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Szymon Branczyk #99Ba Lan | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
![]() Kamil Sochan #2Ba Lan | Hậu vệ | 22 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Marcin Biernat #4Ba Lan | Hậu vệ | 34 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Jan Majsterek Ba Lan | Hậu vệ | 26 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Maksymilian Swita Ba Lan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Nikodem Gancarczyk Ba Lan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Maksymilian Sitek #7Ba Lan | Tiền vệ | 26 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Daniel Pietraszkiewicz #10Ba Lan | Tiền vệ | 25 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Marcin Urynowicz #14Ba Lan | Tiền vệ | 30 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Piotr Szuminski #16Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Kacper Gach #22Ba Lan | Tiền vệ | 28 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Oskar Sewerzynski #26Ba Lan | Tiền vệ | 25 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Krzysztof Twardosz #26Ba Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Bartosz Bieronski #33Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Piotr Twardosz #47Ba Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Wojciech Slomka #98Ba Lan | Tiền vệ | 28 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Krzysztof Wiesner Ba Lan | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Leon Pasterny Ba Lan | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Evgeni Shikavka #9Belarus | Tiền đạo | 34 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Toki Hirosawa #11Nhật Bản | Tiền đạo | 24 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Oskar Tomczyk #37Ba Lan | Tiền đạo | 20 | 0 Triệu | 31/12/2027 |
Bartosz Martosz #84Ba Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Lucjan Klisiewicz #90Ba Lan | Tiền đạo | 24 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Grzegorz Janusz Ba Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Marcin Wlodarski







