
FK Buducnost Podgorica
- Sức chứa15230
- Sân vận độngPod Goricom
- Giá trị£4.69
- Tuổi trung bình28.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Ilia Serikov #5Nga | Hậu vệ | 31 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
Marko Milickovic #10Montenegro | Tiền vệ | 28 | 0.45 Triệu | 31/12/2026 |
Ivan Bulatovic #11Montenegro | Tiền đạo | 30 | 0.325 Triệu | 30/06/2028 |
Ivan Bojovic #77Montenegro | Tiền đạo | 25 | 0.325 Triệu | 01/06/2025 |
Adnan Orahovac #55Montenegro | Hậu vệ | 35 | 0.225 Triệu | 01/06/2026 |
Igor Ivanovic #7Montenegro | Tiền đạo | 36 | 0.225 Triệu | 01/01/2026 |
Milan Vusurovic #17Montenegro | Tiền đạo | 31 | 0.225 Triệu | 30/06/2027 |
Miomir Djurickovic #4Montenegro | Hậu vệ | 29 | 0.2 Triệu | 01/07/2027 |
Damjan Dakic #35Montenegro | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Petar Vukovic #36Montenegro | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Lazar Savovic #22Montenegro | Tiền vệ | 18 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Milan Mijatovic #1Montenegro | Thủ môn | 39 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Filip Domazetovic #21Montenegro | Thủ môn | 22 | 0.075 Triệu | 31/05/2026 |
Luka Mirkovic #8Montenegro | Tiền vệ | 36 | 0.075 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Petar Grbic #18Montenegro | Tiền đạo | 38 | 0.075 Triệu | 31/05/2027 |
Andrej Camaj #24Montenegro | Tiền đạo | 20 | 0.05 Triệu | 01/01/2027 |
Vladan Adzic #33Montenegro | Hậu vệ | 39 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Danilo Vukanic #44Montenegro | Tiền vệ | 20 | 0.025 Triệu | 31/12/2026 |
Ljubomir Djurovic #31Montenegro | Thủ môn | 37 | 0.01 Triệu | 01/06/2026 |
Dragan Trninic #19Serbia | Hậu vệ | 22 | - | 30/06/2026 |

Nenad Lalatovic
VĐQG Montenegro
