
Arsenal Tivat
- Giá trị£1.24
- Tuổi trung bình28.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Irfan Sahman #8Montenegro | Tiền vệ | 33 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
![]() Mitar Cukovic Montenegro | Hậu vệ | 31 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
![]() Aleksa Cetkovic #28Montenegro | Tiền vệ | 22 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
Armin Bosnjak Montenegro | Tiền đạo | 32 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Ljubisa Pecelj Serbia | Hậu vệ | 33 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Stanisa Mandic #77Montenegro | Tiền đạo | 31 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Gojko Petovic #5Montenegro | Hậu vệ | 23 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Bojan Zogovic #1Montenegro | Thủ môn | 37 | 0.05 Triệu | 01/06/2026 |
![]() Jovan Nikolic #4Montenegro | Tiền vệ | 35 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Julián Montenegro #11Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 37 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Aleksandar Macanovic #20Montenegro | Tiền vệ | 33 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Zoran Mikijelj #19Montenegro | Hậu vệ | 35 | 0.01 Triệu | 30/06/2023 |
Ivan Božinović Montenegro | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Mihailo Zivaljevic #3Montenegro | Hậu vệ | 19 | - | 19/06/2026 |
Ron Rozin Israel | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() Vanja Vucicevic Serbia | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Santigie Sesay Sierra Leone | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |

VĐQG Montenegro



