
Decic Tuzi
- Sân vận độngTuzi bb
- Thành lập1926
- Giá trị£3.97
- Tuổi trung bình27.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Igor Nikic #1Montenegro | Thủ môn | 26 | 0.65 Triệu | 01/06/2026 |
![]() Jonathan Dresaj #22Montenegro | Hậu vệ | 26 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
Robert Gjelaj #3Montenegro | Hậu vệ | 24 | 0.4 Triệu | 01/06/2026 |
Ibrahima Mame Ndiaye #72Senegal | Tiền đạo | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Zarko Tomasevic #5Montenegro | Hậu vệ | 36 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Nikola Braunovic Montenegro | Hậu vệ | 29 | 0.2 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Balsa Radusinovic Montenegro | Tiền đạo | 22 | 0.2 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Mark Djokaj Montenegro | Tiền đạo | 17 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Stefan Golubovic Serbia | Tiền đạo | 30 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Leon Ujkaj #17Montenegro | Hậu vệ | 29 | 0.15 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Petar Pavlicevic Montenegro | Tiền vệ | 26 | 0.15 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Mario Gjolaj #14Montenegro | Tiền đạo | 24 | 0.15 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Drasko Bozovic #7Montenegro | Tiền vệ | 38 | 0.1 Triệu | 01/06/2025 |
![]() Asmir Kajevic #10Montenegro | Tiền vệ | 36 | 0.1 Triệu | 31/05/2025 |
![]() Matija Bozanovic #16Montenegro | Tiền vệ | 32 | 0.1 Triệu | 01/06/2026 |
Arlind Maloku Kosovo | Tiền vệ | 22 | 0.075 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Ilir Camaj #9Montenegro | Tiền đạo | 30 | 0.075 Triệu | 15/06/2025 |
![]() Milos Dragojevic Montenegro | Thủ môn | 37 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Pjeter Ljuljdjuraj #15Montenegro | Hậu vệ | 34 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Andrej Camaj #21Montenegro | Thủ môn | 20 | 0.01 Triệu | 01/06/2029 |
![]() Danilo Radosevic #25Montenegro | Thủ môn | 24 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
![]() Lazar Maras #18Montenegro | Hậu vệ | 20 | 0.01 Triệu | 01/01/2027 |
Arben Nikprelaj Montenegro | Hậu vệ | 22 | 0 Triệu | 30/06/2026 |

Nenad Brnovic
VĐQG Montenegro















