
Jezero Plav
- Giá trị£1.65
- Tuổi trung bình25
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mario Gjolaj #14Montenegro | Tiền đạo | 24 | 0.15 Triệu | 01/06/2027 |
Abdel Osmanovic #2Montenegro | Hậu vệ | 25 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Nikola Jovicevic #55Montenegro | Hậu vệ | 30 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Petar Bogdanovic Serbia | Tiền đạo | 24 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Igor Asanovic #50Montenegro | Thủ môn | 34 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Mihailo Ilic #4Serbia | Hậu vệ | 26 | 0.1 Triệu | 30/06/2025 |
Ryu Wakabayashi #8Nhật Bản | Tiền vệ | 26 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Matija Bojovic #30Montenegro | Tiền vệ | 22 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Balsa Boricic #80Montenegro | Tiền vệ | 29 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Aldin Adzovic Montenegro | Tiền vệ | 32 | 0.08 Triệu | 01/06/2027 |
Stefan Kastratovic #1Montenegro | Thủ môn | 32 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Iori Okamoto #13Nhật Bản | Hậu vệ | 28 | 0.075 Triệu | 30/06/2025 |
Milivoje Raicevic #45Montenegro | Tiền đạo | 33 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Ayumu Nishimura Nhật Bản | Tiền đạo | 25 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Salih Husic Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 24 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Imran Redzepagic #16Montenegro | Tiền vệ | 19 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Sava Milic #11Montenegro | Tiền đạo | 23 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Meldin Kojic #3Montenegro | Hậu vệ | 19 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Dzelal Sabovic #33Montenegro | Hậu vệ | 21 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Sasa Radenovic #17Montenegro | Tiền vệ | 35 | 0.01 Triệu | 30/06/2025 |
Edis Redzepagic #9Montenegro | Tiền đạo | 29 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Senid Vucetovic #25Montenegro | Tiền đạo | 22 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Anil Julevic #99Montenegro | Tiền đạo | 24 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Ilija Tucevic Montenegro | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Nemanja Jovicic Serbia | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Rejhan Redzic #21Montenegro | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Amel Djesevic #35Montenegro | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Nenad Krivokapic Montenegro | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Uros Bulatovic Montenegro | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |

Miodrag Djudovic
VĐQG Montenegro
