
FK Sutjeska Niksic
- Sức chứa10800
- Sân vận độngKraj Bistrice
- Thành lập1945
- Giá trị£3.04
- Tuổi trung bình25.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Anto Babic #72Montenegro | Hậu vệ | 26 | 0.35 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Boris Kopitovic #15Montenegro | Hậu vệ | 32 | 0.3 Triệu | 01/06/2026 |
![]() Jovan Cadjenovic #20Montenegro | Tiền vệ | 31 | 0.3 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Marko Simun #77Montenegro | Tiền vệ | 25 | 0.25 Triệu | 01/06/2028 |
![]() Aleksandar Boljevic #7Montenegro | Tiền đạo | 31 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Vasko Kalezic #70Montenegro | Tiền đạo | 32 | 0.25 Triệu | 01/06/2026 |
Ivan Vukcevic Montenegro | Tiền đạo | 25 | 0.225 Triệu | 30/06/2026 |
Furtula Nikola Serbia | Tiền đạo | 29 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
![]() Andrija Raznatovic #22Montenegro | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Aleksa Golubovic #2Montenegro | Tiền vệ | 24 | 0.2 Triệu | 01/06/2028 |
![]() Deni Hocko #6Montenegro | Tiền vệ | 32 | 0.2 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Vasilije Cavor #11Montenegro | Tiền đạo | 24 | 0.2 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Rados Dedic #44Montenegro | Hậu vệ | 33 | 0.15 Triệu | 01/06/2026 |
![]() Igor Pajovic #5Montenegro | Tiền vệ | 24 | 0.15 Triệu | 01/06/2026 |
![]() Milos Vracar #4Montenegro | Hậu vệ | 20 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Marko Djukanovic #25Montenegro | Hậu vệ | 30 | 0.1 Triệu | 01/06/2026 |
Balsa Toskovic Montenegro | Tiền đạo | 23 | 0.1 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Medo Jukovic Montenegro | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Vladan Giljen #1Montenegro | Thủ môn | 37 | 0.075 Triệu | 01/06/2027 |
Stojan Vukcevic #31Montenegro | Thủ môn | 26 | 0.075 Triệu | 31/05/2026 |
Aleksandar Vlahovic #34Montenegro | Hậu vệ | 26 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Nemanja Djurovic Montenegro | Hậu vệ | 26 | 0.075 Triệu | 01/06/2025 |
![]() Aleksandar Scekic #19Montenegro | Tiền vệ | 35 | 0.075 Triệu | 01/06/2027 |
Aleksandar Desancic Serbia | Tiền vệ | 30 | 0.05 Triệu | 01/06/2026 |
Marko Brnovic Montenegro | Tiền đạo | 23 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Slobodan Babic #55Serbia | Tiền đạo | 26 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
![]() Mamadou Camara #3Senegal | Tiền vệ | 24 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
![]() Petar Anicic #9Montenegro | Tiền đạo | 22 | 0.01 Triệu | 01/06/2026 |
![]() Tomas Durovic #12Montenegro | Thủ môn | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
Rados Dubljevic #23Montenegro | Thủ môn | 24 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Danilo Cetkovic #21Montenegro | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | 01/06/2028 |
![]() Andrija Kecojevic #30Montenegro | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Balša Tošković #10Montenegro | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Matija Gardasevic Montenegro | Tiền đạo | 24 | 0 Triệu | --/--/---- |






















