
Vojvodina
- Thành phốNovi Sad
- Sức chứa15754
- Sân vận độngKaradorde Stadium
- Thành lập1914
- Giá trị£30.45
- Tuổi trung bình23.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Dejan Zukic #10Serbia | Tiền vệ | 25 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Njegos Petrovic #18Serbia | Tiền vệ | 27 | 2.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ifet Djakovac #35Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dragan Rosic #12Serbia | Thủ môn | 30 | 1.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Milutin Vidosavljevic #55Serbia | Tiền vệ | 25 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Stefan Mitrovic #7Serbia | Tiền đạo | 24 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lazar Randelovic #77Serbia | Tiền đạo | 29 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mihai Butean #16Romania | Hậu vệ | 30 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nardin Mulahusejnovic #99Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 28 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lazar Nikolic #22Serbia | Hậu vệ | 27 | 0.75 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lucas Barros da Cunha #23Brazil | Hậu vệ | 27 | 0.75 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kufre Eta #2Cameroon | Tiền vệ | 22 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dragan Kokanovic #20Serbia | Tiền vệ | 24 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marko Velickovic #24Serbia | Tiền vệ | 22 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kornel Szucs #26Hungary | Hậu vệ | 25 | 0.55 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Matija Gocmanac #1Serbia | Thủ môn | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marko Mladenovic #11Serbia | Tiền vệ | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Vukan Savicevic #8Montenegro | Tiền vệ | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Djordje Crnomarkovic #5Serbia | Hậu vệ | 33 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Stefan Stanisavljevic Serbia | Tiền đạo | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Uros Nikolic Serbia | Tiền vệ | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Petar Sukacev #27Serbia | Tiền đạo | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aleksa Vukanovic #9Serbia | Tiền đạo | 34 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Marko Poletanovic #4Serbia | Tiền vệ | 33 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Slobodan Medojevic #34Serbia | Tiền vệ | 36 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Branko Nikolic Serbia | Thủ môn | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Damjan Dokanovic #17Serbia | Tiền đạo | 18 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sinisa Tanjga #6Serbia | Hậu vệ | 22 | 0.05 Triệu | 31/05/2026 |
Vlada Novevski #13Serbia | Tiền đạo | 24 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Milan Kolarevic #21Serbia | Tiền đạo | 22 | 0.05 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Bogdan Bogdanović #71Serbia | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Viktor Matic Serbia | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Marko Pavic Serbia | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Jovan Ostojic #30Serbia | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Dario Janjic Serbia | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Nikola Ninkovic Serbia | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Lazar Peranovic #25Serbia | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
![]() Vuk Boskan #33Serbia | Tiền đạo | 20 | - | 30/06/2027 |
Uros Paunovic Serbia | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

VĐQG Serbia





























