
FK Mornar
- Sân vận độngStadion Topolica
- Giá trị£2.86
- Tuổi trung bình26.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Velimir Ljutica #32Montenegro | Hậu vệ | 21 | 0.35 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Stefan Popovic Montenegro | Thủ môn | 33 | 0.3 Triệu | 01/06/2027 |
Andrija Kaluderovic #4Montenegro | Tiền vệ | 33 | 0.3 Triệu | 01/06/2027 |
Nikola Stijepovic Montenegro | Hậu vệ | 33 | 0.25 Triệu | 01/06/2026 |
Darko Zoric Montenegro | Tiền đạo | 33 | 0.225 Triệu | 01/06/2028 |
Marko Djurisic #8Serbia | Tiền vệ | 29 | 0.2 Triệu | 05/01/2025 |
Filip Mitrovic Montenegro | Hậu vệ | 33 | 0.15 Triệu | 01/06/2026 |
![]() Luka Malesevic Montenegro | Hậu vệ | 28 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Demir Skrijelj #21Montenegro | Tiền đạo | 29 | 0.15 Triệu | 30/06/2025 |
Balsa Dubljevic #23Montenegro | Tiền vệ | 25 | 0.125 Triệu | 01/06/2027 |
Jovan Baosic #15Montenegro | Hậu vệ | 31 | 0.1 Triệu | 01/06/2025 |
Ilija Martinovic Montenegro | Hậu vệ | 32 | 0.1 Triệu | 01/06/2029 |
![]() Yann Michael Yao #22Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 29 | 0.1 Triệu | 01/06/2028 |
Petar Vukcevic Montenegro | Tiền đạo | 25 | 0.1 Triệu | 01/06/2028 |
Stefan Denkovic Montenegro | Tiền đạo | 35 | 0.1 Triệu | 01/06/2029 |
Jovan Dasic Montenegro | Tiền vệ | 23 | 0.05 Triệu | 01/06/2028 |
Matija Rovcanin #21Montenegro | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Vasilije Stojanovic #13Montenegro | Thủ môn | 20 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Marko Vucic #3Montenegro | Hậu vệ | 30 | 0.01 Triệu | 01/06/2026 |
Milos Nisavic #35Montenegro | Tiền đạo | 21 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Bojan Pavicevic Montenegro | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

VĐQG Montenegro



