
SCCM Chabab Mohamedia
Chưa cập nhật
- Giá trị£3.01
- Tuổi trung bình22.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Taoufik Safsafi #8Ma Rốc | Tiền vệ | 34 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Aziz Ennakhli Ma Rốc | Tiền đạo | 37 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Youssouf Traore #25Mali | Tiền vệ | 28 | 0.158 Triệu | --/--/---- |
Abdallah Ghouraf Ma Rốc | Hậu vệ | 32 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Achraf Gharib #8Ma Rốc | Tiền đạo | 25 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Jaafar By #2Ma Rốc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Yahia Laamach Ma Rốc | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Zakaria Drouich Ma Rốc | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Mohamed Archidi #6Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Aymane Foulat #13Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Redouane Marmouch #14Ma Rốc | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Mohammad Malik #18Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Walid Nekaila #19Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Walid Sani #20Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mehdi El Haddouni #31Ma Rốc | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Walid Es Saqy #35Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
El Mahdi El Ghaz #38Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Yasser Al-Zein #40Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Anas Boukram #60Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
H. Houmaimssa Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mouad Gari Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Adam Annahla Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Yasir Laasri Ma Rốc | Tiền vệ | - | --/--/---- |
