
Trapani
- Thành phốErice
- Sức chứa7000
- Sân vận độngStadio Polisportivo Provinciale
- Thành lập1905
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Borna Knezovic #77Croatia | Tiền vệ | 21 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
Amedeo Benedetti #33Ý | Hậu vệ | 35 | 0.54 Triệu | --/--/---- |
![]() Luca Vernan #14Ý | Tiền vệ | 33 | 0.4 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Luigi Canotto #10Ý | Tiền đạo | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Ryder Matos #10Brazil | Tiền đạo | 33 | 0.4 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Hậu vệ | 40 | 0.36 Triệu | 30/06/2019 |
![]() | Tiền vệ | 41 | 0.36 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 40 | 0.36 Triệu | 30/06/2018 |
![]() | Tiền vệ | 40 | 0.27 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Roberto Pirrello #31Ý | Hậu vệ | 30 | 0.225 Triệu | 30/06/2019 |
| Tiền vệ | 27 | 0.225 Triệu | 30/06/2022 | |
Davide Raffaello #24Ý | Tiền vệ | 38 | 0.17 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Luca Pagliarulo #15Ý | Hậu vệ | 43 | 0.158 Triệu | 30/06/2017 |
![]() | Thủ môn | 25 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Gabriele Morelli #19Ý | Hậu vệ | 30 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 44 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Andrei Motoc Moldova | Hậu vệ | 24 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 44 | 0.085 Triệu | 30/06/2017 |
| Tiền đạo | 29 | 0.064 Triệu | 30/06/2017 | |
![]() | Hậu vệ | 24 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Alexandru Bogdan Stauciuc Romania | Tiền đạo | 24 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Riccardo Ferrara #12Ý | Thủ môn | 31 | 0.043 Triệu | --/--/---- |
![]() Antonino Dai #3Ý | Hậu vệ | 42 | 0.043 Triệu | 30/06/2017 |
![]() | Hậu vệ | 47 | 0.043 Triệu | 30/06/2017 |
Cesare Galeotti #12Ý | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Luca Napolitano #30Ý | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Simone Nicoli #30Ý | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Diego Marcolini #74Ý | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Thorn Hogne Aaroy Na Uy | Tiền vệ | 49 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
![]() Federico Vazquez #9Argentina | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Flavio Ciuferri #11Ý | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Riccardo Forte #20Ý | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Till Winkelmann #92Đức | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Angelo Vapore #99Ý | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 39 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |






















