
Chrobry Glogow
- Giá trị£2.47
- Tuổi trung bình23.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Krzysztof Bakowski #22Ba Lan | Thủ môn | 23 | 0.35 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Alan Rybak #51Ba Lan | Tiền đạo | 20 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Agon Sadiku Phần Lan | Tiền đạo | 23 | 0.3 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Jakub Lis #28Ba Lan | Hậu vệ | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Pawel Tupaj Ba Lan | Tiền vệ | 26 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Kelechukwu Ebenezer #7Ba Lan | Tiền đạo | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mateusz Ozimek #9Ba Lan | Tiền vệ | 26 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Sebastian Strozik #11Ba Lan | Tiền đạo | 27 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pawel Lenarcik #95Ba Lan | Thủ môn | 31 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Przemyslaw Szarek #96Ba Lan | Hậu vệ | 30 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Amir Feratovic Slovenia | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Natan Malczuk Ba Lan | Hậu vệ | 23 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jakub Gric #8Slovakia | Tiền vệ | 30 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Adrian Bukowski #33Ba Lan | Tiền vệ | 23 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mateusz Bartolewski #77Ba Lan | Tiền vệ | 28 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Kacper Tabis #80Ba Lan | Tiền vệ | 26 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jakub Kuzdra #13Ba Lan | Tiền vệ | 29 | 0.125 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Michal Kozajda #21Ba Lan | Hậu vệ | 27 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sebastian Bonecki Ba Lan | Tiền vệ | 31 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Robert Mandrysz #16Ba Lan | Tiền vệ | 35 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Yegor Sharabura #10Ukraine | Tiền vệ | 22 | 0.025 Triệu | 30/06/2027 |
Krzysztof Wroblewski #1Ba Lan | Thủ môn | 24 | - | 30/06/2025 |
Marcel Gawlowski Ba Lan | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Jakub Korolewicz Ba Lan | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Wiktor Laszynski #14Ba Lan | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Krzysztof Janiszewski #25Ba Lan | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Eryk Marcinkowski #35Ba Lan | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Beniamin Czajka Ba Lan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Milosz Skowronek Ba Lan | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Radosław Bąk #5Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Kamil Grzelak #24Ba Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Nikolas Korzeniecki #26Ba Lan | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Krystian Tworzydlo #31Ba Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Fabian Wojtal #88Ba Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Adrian Tworzydlo #92Ba Lan | Tiền vệ | 21 | - | 31/12/2025 |
Tymofiy Simkov #99Ukraine | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Tomasz Wojciechowski Ba Lan | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Gracjan Antkowiak Ba Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Radoslaw Bak Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Ziemowit Witczak Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Kuba Szablowski #72Ba Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Jakub Szablowski Ba Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Division 1 Ba Lan





















