
Gawin Sleza Wroclaw
- Sân vận độngStadion Miejski we Wroclawiu
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Pawel Wojciechowski Ba Lan | Tiền đạo | 36 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Tomasz Mamis #45Ba Lan | Tiền vệ | 24 | 0.023 Triệu | 30/06/2024 |
Gabriel Dornellas #18Brazil | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Robert Pisarczuk Ba Lan | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Kacper Bienkowski Ba Lan | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Przemyslaw Tobola Ba Lan | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Sebastian Jezierski Ba Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Konrad Korba Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Robert Wojcik Ba Lan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Maciej Drzymkowski Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Mateusz Kluzek Ba Lan | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Mikolaj Wawrzyniak Ba Lan | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Przemyslaw Marcjan Ba Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Jakub Zawadzki Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Blazej Jakobczyk Ba Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Karol Chmielewski Ba Lan | Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |
Kamil Popowicz Ba Lan | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |


